公共零点[gōng gòng líng diǎn] [公 共 零 点]Lưu từKhácnghiệm chung (của hệ phương trình)Chữ trong từ公gōngcông cộng共gòngchung零língkhông点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểmXem thêm (3)