公制单位[gōng zhì dān wèi] [公 制 单 位]Lưu từKhácđơn vị đo lường hệ métChữ trong từ公gōngcông cộng制zhìchế độ单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộngXem thêm (3)