公地悲剧[gōng dì bēi jù] [公 地 悲 剧]Lưu từKhácbi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)Chữ trong từ公gōngcông cộng地dìđất悲bēibuồn剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịchXem thêm (3)