公用电话[gōng yòng diàn huà] [公 用 电 话]Lưu từKhácđiện thoại công cộng; lượng từ: 部 (bù)Chữ trong từ公gōngcông cộng用yòngsử dụng电diànsét话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)