六合八法[liù hé bā fǎ] [六 合 八 法]Lưu từKhácLục Hợp Bát Pháp - "Sáu Hòa Hợp, Tám Phương Pháp" - Võ thuậtChữ trong từ六liùsáu合héđóng八bātám法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)