关税壁垒
[guān shuì bì lěi] [关 税 壁 垒]
hàng rào thuế quan
没错,关税壁垒和地缘摩擦导致运输通道受阻,传统路径走不通了。
méi cuò, guān shuì bì lěi hé dì yuán mó cā dǎo zhì yùn shū tōng dào shòu zǔ, chuán tǒng lù jìng zǒu bù tōng le.Đúng thế, rào cản thuế quan và ma sát địa chính trị dẫn đến các tuyến vận tải bị cản trở, lộ trình truyền thống không còn đi được nữa.
Trong bài: Dịch chuyển chuỗi cung ứng · 由于…因此…