其三[qí sān] [其 三]Lưu từKhácthứ baChữ trong từ其qícủa anh ấy三sānbaTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số其他qí tāHSK 2khác其实qí shíHSK 3thực ra其次qí cìHSK 3tiếp theo其余qí yúHSK 4phần còn lại再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác其后qí hòuHSK 8tiếp theo其间qí jiānHSK 8ở giữa举一反三jǔ yī fǎn sānHSK 8nêu một suy ra baXem thêm (1)Từ cận nghĩa:三次sān cìthứ ba周二zhōu èrThứ Ba星期二xīng qī èrThứ Ba火曜日huǒ yào rìThứ Ba (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)礼拜二lǐ bài èrThứ ba