养料[yǎng liào] [养 料]Lưu từKhácchất dinh dưỡng; sự nuôi dưỡngChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)料liàochất liệuTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:养分yǎng fènchất dinh dưỡng营养素yíng yǎng sùchất dinh dưỡng营养物质yíng yǎng wù zhìchất dinh dưỡng