营养物质[yíng yǎng wù zhì] [营 养 物 质]Lưu từKhácchất dinh dưỡngChữ trong từ营yíngtrại养yǎngnuôi (động vật)物wù(hình thức kết hợp) vật质zhìtính cáchTừ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất营业yíng yèHSK 4kinh doanh物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:养分yǎng fènchất dinh dưỡng养料yǎng liàochất dinh dưỡng营养素yíng yǎng sùchất dinh dưỡng