养生之道[yǎng shēng zhī dào] [养 生 之 道]Lưu từKháccách duy trì sức khỏeChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)生shēngđược sinh之zhīanh道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng街道jiē dàoHSK 4đường phố频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhau养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)Xem thêm (3)