养老送终[yǎng lǎo sòng zhōng] [养 LÃO 送 终]Lưu từKhácchăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đờiChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…送sònggửi终zhōngkết thúcTừ cùng chữ:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng年终nián zhōngHSK 8cuối năm养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng养活yǎng huoHSK 9chu cấp养生yǎng shēngHSK 9duy trì sức khỏe养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưuXem thêm (2)