兼并与收购[jiān bìng yǔ shōu gòu] [兼 并 与 收 购]Lưu từKhácsáp nhập và mua lại (M&A)Chữ trong từ兼jiānkiêm并bìngvà与yǔvà收shōunhận购gòumuaTừ cùng chữ:收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)订购dìng gòuHSK 7đặt hàng兼任jiān rènHSK 8kiêm nhiệm兼容jiān róngHSK 8tương thích兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúc兼顾jiān gùHSK 8giải quyết đồng thời nhiều việcTừ cận nghĩa:并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)