内容管理系统[nèi róng guǎn lǐ xì tǒng] [内 容 管 理 系 统]Lưu từKháchệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)Chữ trong từ内nèibên trong容róngchứa管guǎnchăm sóc理lǐđể ý系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim传统chuán tǒngHSK 4truyền thống内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)