再利用
[zài lì yòng] [再 利 用]
tái sử dụng
这家工厂把废品重新熔化再利用。
zhè jiā gōng chǎng bǎ fèi pǐn chóng xīn róng huà zài lì yòng.Nhà máy này nấu chảy sản phẩm lỗi để tái sử dụng.
[zài lì yòng] [再 利 用]
tái sử dụng
这家工厂把废品重新熔化再利用。
zhè jiā gōng chǎng bǎ fèi pǐn chóng xīn róng huà zài lì yòng.Nhà máy này nấu chảy sản phẩm lỗi để tái sử dụng.