再发生[zài fā shēng] [再 发 生]Lưu từKháctái diễnChữ trong từ再zàilại发fāgửi đi生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên再见zài jiànHSK 1tạm biệt医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重演chóng yǎntái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn)