再生产[zài shēng chǎn] [再 生 产]Lưu từKháctái sinh sản; sự sinh sảnChữ trong từ再zàilại生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻTừ ghép:扩大再生产kuò dà zài shēng chǎnmở rộng sản xuấtTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt生产shēng chǎnHSK 3sản xuất再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượngXem thêm (3)