扩大再生产[kuò dà zài shēng chǎn] [扩 ĐẠI 再 生 产]Lưu từKhácmở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộngChữ trong từ扩kuòmở rộng大dàĐẠIto再zàilại生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất扩大kuò dàHSK 4mở rộng扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)