再生燃料[zài shēng rán liào] [再 生 燃 料]Lưu từKhácnhiên liệu tái tạoChữ trong từ再zàilại生shēngđược sinh燃ráncháy料liàochất liệuTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữaXem thêm (3)