军事部门[jūn shì bù mén] [军 事 部 门]Lưu từKhácbinh chủngChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc部bùbộ门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào军人jūn rénHSK 5quân nhân敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biếnXem thêm (3)