农业集体化[nóng yè jí tǐ huà] [农 业 集 体 化]Lưu từKháctập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)Chữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanh集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể化huàlàm thànhTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)