冲锋
[chōng fēng] [冲 锋]
xung phong; tấn công; cuộc tấn công
冲锋号响起,千军万马涌向敌阵。
chōng fēng hào xiǎng qǐ, qiān jūn wàn mǎ yǒng xiàng dí zhèn.Tiếng kèn xung phong vang lên, hàng ngàn hàng vạn quân mã tràn về phía trận địa địch.
[chōng fēng] [冲 锋]
xung phong; tấn công; cuộc tấn công
冲锋号响起,千军万马涌向敌阵。
chōng fēng hào xiǎng qǐ, qiān jūn wàn mǎ yǒng xiàng dí zhèn.Tiếng kèn xung phong vang lên, hàng ngàn hàng vạn quân mã tràn về phía trận địa địch.