冷水机组[lěng shuǐ jī zǔ] [冷 THỦY 机 组]Lưu từKhácmáy làm lạnh nướcChữ trong từ冷lěnglạnh水shuǐTHỦYnước机jī(hình thức kết hợp) máy móc组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnhXem thêm (3)