冷淡关系[lěng dàn guān xì] [冷 淡 关 系]Lưu từKhácquan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)Chữ trong từ冷lěnglạnh淡dànnhạt关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnhXem thêm (3)