冷热度数[lěng rè dù shù] [冷 热 度 数]Lưu từKhácnhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)Chữ trong từ冷lěnglạnh热rèhâm nóng度dùvượt qua数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)