凝冰[níng bīng] [凝 冰]Lưu từKhácđóng băngChữ trong từ凝níngđông lại冰bīngbăngTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm滑冰huá bīngHSK 7trượt băng凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ结冰jié bīngHSK 8đóng băngTừ cận nghĩa:冻dòngHSK 5đóng băng平原píng yuánHSK 5đồng bằng冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)凝固níng gùHSK 8đóng băng结冰jié bīngHSK 8đóng băng坪píngđồng bằng冰冻bīng dòngđóng băng冰封bīng fēngđóng băng冻涨dòng zhǎngđóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)Xem thêm (1)