冰封[bīng fēng] [冰 封]Lưu từKhácđóng băng; phủ băng; bị băng bao phủChữ trong từ冰bīngbăng封fēngphong tướcTừ cùng chữ:信封xìn fēngHSK 3phong bì冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que密封mì fēngHSK 8niêm phongTừ cận nghĩa:冻dòngHSK 5đóng băng平原píng yuánHSK 5đồng bằng冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)凝固níng gùHSK 8đóng băng结冰jié bīngHSK 8đóng băng坪píngđồng bằng冰冻bīng dòngđóng băng冻涨dòng zhǎngđóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)凝冰níng bīngđóng băngXem thêm (1)