凭照[píng zhào] [凭 照]Lưu từKhácgiấy chứng nhận; giấy phépChữ trong từ凭píngdựa vào照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe关照guān zhàoHSK 7chăm sóc参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệu对照duì zhàoHSK 7đối chiếu凭借píng jièHSK 8dựa vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凭单píng dāngiấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)证明书zhèng míng shūgiấy chứng nhận