证明书
[zhèng míng shū] [证 明 书]
giấy chứng nhận
对,你要去保险公司开一个证明书。
duì, nǐ yào qù bǎo xiǎn gōng sī kāi yí gè zhèng míng shū.Đúng, em phải đi đến công ty bảo hiểm xin cấp một tờ giấy chứng nhận.
Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于[zhèng míng shū] [证 明 书]
giấy chứng nhận
对,你要去保险公司开一个证明书。
duì, nǐ yào qù bǎo xiǎn gōng sī kāi yí gè zhèng míng shū.Đúng, em phải đi đến công ty bảo hiểm xin cấp một tờ giấy chứng nhận.
Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于