出入境管理局[chū rù jìng guǎn lǐ jú] [出 入 境 管 理 局]Lưu từKháccục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)Chữ trong từ出chūđi ra入rùđi vào境jìngbiên giới管guǎnchăm sóc理lǐđể ý局júvăn phòngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)