出席表决比例[chū xí biǎo jué bǐ lì] [出 席 表 决 比 例]Lưu từKháctỷ lệ có mặt và biểu quyếtChữ trong từ出chūđi ra席xíchiếu dệt表biǎobề mặt bên ngoài决juéquyết định比bǐso với例lìví dụTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)