出苗[chū miáo] [出 苗]Lưu từKhácnảy mầm; ra mầm; đâm chồiChữ trong từ出chūđi ra苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung QuốcTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)勃发bó fānảy mầm发芽fā yánảy mầm权舆quán yúnảy mầm萌动méng dòngnảy mầm