勃发[bó fā] [勃 发]Lưu từKhácnảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanhChữ trong từ勃bóthịnh vượng发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc启发qǐ fāHSK 5khai sáng打发dǎ faHSK 6phái ai đó làm gì爆发bào fāHSK 6bùng nổ研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)出苗chū miáonảy mầm发芽fā yánảy mầm权舆quán yúnảy mầm萌动méng dòngnảy mầm