分子料理[fēn zǐ liào lǐ] [分 子 料 理]Lưu từKhácẩm thực phân tửChữ trong từ分fēnphút子zǐcon trai料liàochất liệu理lǐđể ýTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối办理bàn lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)