分布图[fēn bù tú] [分 布 图]Lưu từKhácbiểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; sơ đồ tần suấtChữ trong từ分fēnphút布bùvải图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:散点图sǎn diǎn túbiểu đồ phân tán