散点图[sǎn diǎn tú] [散 点 图]Lưu từKhácbiểu đồ phân tánChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa点diǎnđiểm图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (2)Từ cận nghĩa:分布图fēn bù túbiểu đồ phân tán