分布式环境[fēn bù shì huán jìng] [分 布 式 环 境]Lưu từKhácmôi trường phân tán (tin học)Chữ trong từ分fēnphút布bùvải式shìloại环huánnhẫn境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối环境huán jìngHSK 3môi trường分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)