分手代理
[fēn shǒu dài lǐ] [分 手 代 理]
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
[fēn shǒu dài lǐ] [分 手 代 理]
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm