分析师[fēn xī shī] [分 析 SƯ]Lưu từKhácnhà phân tích; nhà bình luậnChữ trong từ分fēnphút析xītách师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút教师jiào shīHSK 2giáo viên分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析员fēn xī yuánnhà phân tích (ví dụ: tin tức)分析家fēn xī jiānhà phân tích (chính trị)分析人士fēn xī rén shìnhà phân tích