分析人士[fēn xī rén shì] [分 析 NHÂN 士]Lưu từKhácnhà phân tích; chuyên giaChữ trong từ分fēnphút析xītách人rénNHÂNngười士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析员fēn xī yuánnhà phân tích (ví dụ: tin tức)分析家fēn xī jiānhà phân tích (chính trị)分析师fēn xī shīnhà phân tích