分析法[fēn xī fǎ] [分 析 法]Lưu từKhácphương pháp phân tích; lập luận phân tíchChữ trong từ分fēnphút析xītách法fǎpháp luậtTừ ghép:生物分析法shēng wù fēn xī fǎphương pháp phân tích sinh họcTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn分别fēn biéHSK 3riêngXem thêm (3)