分裂主义[fēn liè zhǔ yì] [分 裂 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa ly khaiChữ trong từ分fēnphút裂liètách主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối意义yì yìHSK 3ý nghĩa分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分离主义fēn lí zhǔ yìchủ nghĩa ly khai