分解代谢[fēn jiě dài xiè] [分 解 代 TẠ]Lưu từKhácdị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóaChữ trong từ分fēnphút解jiěchia代dàithay thế谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:异化作用yì huà zuò yòngdị hoá (sinh học)