分解作用[fēn jiě zuò yòng] [分 解 作 用]Lưu từKhácsự phân hủyChữ trong từ分fēnphút解jiěchia作zuòlàm用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến分别fēn biéHSK 3riêngXem thêm (3)