刑事警察局[xíng shì jǐng chá jú] [刑 事 警 察 局]Lưu từKhácCục Điều tra Hình sựChữ trong từ刑xínghình phạt事shìviệc警jǐngbáo động察chákiểm tra局júvăn phòngTừ cùng chữ:邮局yóu júHSK 4bưu điện刑事xíng shìHSK 6hình sự出局chū júHSK 7(cầu thủ bóng chày) bị loại大局dà júHSK 7tình hình tổng thể布局bù júHSK 7sắp xếp格局gé júHSK 7bố cục公安局gōng ān júHSK 7cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)顾全大局gù quán dà júHSK 7làm việc vì lợi ích chung僵局jiāng júHSK 8bế tắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刑事局xíng shì júCục Điều tra Hình sự (CIB)