创价学会[chuàng jià xué huì] [创 价 HỌC 会]Lưu từKhácHiệp hội Soka Gakkai Quốc tếChữ trong từ创chuàngsáng lập价jiàhóa trị (hóa học)学xuéHỌChọc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo raXem thêm (3)