利他行为[lì tā xíng wéi] [利 他 行 为]Lưu từKháchành vi vị thaChữ trong từ利lìsắc bén他tāanh ấy行xíngđi为wéilàm (với tư cách)Từ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng利用lì yòngHSK 3tận dụng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành称为chēng wéiHSK 3được gọi là作为zuò wéiHSK 4với tư cách làXem thêm (3)