制剂[zhì jì] [制 剂]Lưu từKhácchế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)Chữ trong từ制zhìchế độ剂jìliềuTừ ghép:抑制剂yì zhì jìchất ức chế砷制剂shēn zhì jìarsphenamine单方制剂dān fāng zhì jìchế phẩm được kê đơn生物制剂shēng wù zhì jìchế phẩm sinh họcTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh制品zhì pǐnHSK 9sản phẩmXem thêm (3)