制造商
[zhì zào shāng] [制 造 商]
công ty sản xuất
难怪各大原始设备制造商现在都在急于重新评估其供货渠道。
nán guài gè dà yuán shǐ shè bèi zhì zào shāng xiàn zài dōu zài jí yú chóng xīn píng gū qí gòng huò qú dào.Chẳng trách các hãng sản xuất thiết bị gốc lớn hiện đều đang vội vã đánh giá lại các kênh cung ứng của họ.
Trong bài: Chiến lược chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu · 与日俱增