前胸贴后背
[qián xiōng tiē hòu bèi] [前 胸 贴 后 背]
(nghĩa đen) ngực dính vào lưng; (nghĩa bóng) đói meo; (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng
[qián xiōng tiē hòu bèi] [前 胸 贴 后 背]
(nghĩa đen) ngực dính vào lưng; (nghĩa bóng) đói meo; (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng