剧增
[jù zēng] [剧 增]
tăng mạnh
暴雨导致这条河的水流量急剧增加。
bào yǔ dǎo zhì zhè tiáo hé de shuǐ liú liàng jí jù zēng jiā.Mưa bão khiến lưu lượng nước của con sông này tăng mạnh.
随着经贸往来的日益频繁,跨国企业对专业翻译的需求急剧增加。
suí zhe jīng mào wǎng lái de rì yì pín fán, kuà guó qǐ yè duì zhuān yè fān yì de xū qiú jí jù zēng jiā.Cùng với sự giao lưu kinh tế thương mại ngày càng thường xuyên, nhu cầu về phiên dịch viên chuyên nghiệp của các doanh nghiệp đa quốc gia tăng mạnh.